let off steam

/ˈstiːm/
Động từ
  1. Hình thức xả hơi thay thế.
    Alternative form of blow off steam.
🎬 Nghe “let off steam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish